Bộ Tư pháp hoàn thành tốt đẹp chuyến công tác, trao đổi kinh nghiệm phát triển và quản lý nghề Luật sư tại Nhật Bản
08/08/2026
Đoàn công tác thăm và làm việc với Bộ Tư pháp Nhật Bản
Thực hiện chương trình hợp tác quốc tế và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với lĩnh vực luật sư, vừa qua, Đoàn công tác của Bộ Tư pháp Việt Nam đã hoàn thành chuyến công tác và nghiên cứu thực tế tại Nhật Bản với nhiều kết quả tốt đẹp. Chuyến công tác tập trung tìm hiểu về mô hình tổ chức, cơ chế quản lý, giám sát và thực tiễn hoạt động của đội ngũ luật sư Nhật Bản, qua đó thu thập nhiều bài học kinh nghiệm quý báu phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế tư pháp tại Việt Nam.
Trong khuôn khổ chuyến công tác, Đoàn đã làm việc trực tiếp và trao đổi chuyên môn với các đại diện cấp cao, chuyên gia từ cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư Nhật Bản, cũng như công ty luật hàng đầu Nhật Bản. Tiếp và làm việc với Đoàn công tác, về phía Bộ Tư pháp Nhật Bản (Cục Hệ thống Tư pháp) có bà Ehara Yumi và ông Yagawa Kensuke. Về phía Liên đoàn Luật sư Nhật Bản (JFBA) tại trụ sở Chiyoda-ku (Tokyo), đại diện tiếp đoàn gồm ông Shimamura Yosuke – Luật sư, Phó Trưởng Ủy ban Quan hệ Quốc tế (CIR), cùng các luật sư thành viên thuộc Liên đoàn. Trong chương trình khảo sát thực tế các tổ chức hành nghề, Đoàn đã đến thăm và làm việc trực tiếp tại văn phòng Tokyo của Công ty luật Nishimura & Asahi. Tiếp và trao đổi với Đoàn có ông Ito Osamu – Giám đốc Điều hành Toàn cầu, cùng đội ngũ luật sư thành viên của công ty.

Đoàn công tác làm việc với Liên đoàn Luật sư Nhật Bản
Dưới đây là những nội dung trọng tâm về quy định pháp luật và mô hình hoạt động của luật sư Nhật Bản được ghi nhận qua chuyến làm việc:
1. Về quy trình trở thành luật sư của Nhật Bản
Trở thành luật sư tại Nhật Bản là một hành trình dài đầy gian nan, đòi hỏi khắt khe cả về trình độ chuyên môn lẫn phẩm chất đạo đức. Hệ thống đào tạo và tuyển chọn luật sư của xứ sở hoa anh đào được đánh giá là một trong những hệ thống nghiêm ngặt trên thế giới.
1.1. Có hai con đường dẫn đến Kỳ thi Tư pháp
Để đủ điều kiện dự thi "Kỳ thi Tư pháp" - kỳ thi quốc gia do Hội đồng thi Tư pháp do Bộ Tư pháp Nhật Bản tổ chức, thí sinh phải vượt qua một trong hai con đường:
- Con đường thông qua Trường đào tạo luật (Law School): Hầu hết các ứng viên chọn tuyển sinh vào các cơ sở đào tạo luật sau đại học (chương trình chuyên ngành kéo dài 02 hoặc 03 năm). Chương trình kéo dài 02 năm đối với người đã có nền tảng pháp luật và 03 năm đối với người chưa có kinh nghiệm. Kỳ thi đầu vào các trường luật này vô cùng cạnh tranh, tỷ lệ trúng tuyển chỉ dao động khoảng 20% - 30%.
- Con đường Kỳ thi dự bị (Yobi Shiken): Dành cho những người không theo học trường luật (những người không có đủ điều kiện kinh tế/thời gian). Tuy nhiên, đây được coi là "cánh cửa hẹp" siêu khó với tỷ lệ đỗ cực kỳ khiêm tốn, chỉ khoảng 2% - 3%.
Sau khi hoàn thành chương trình tại Trường đào tạo luật (hoặc đáp ứng đủ điều kiện để dự thi Kỳ thi Tư pháp khi đang theo học) hoặc đỗ kỳ thi dự bị, ứng viên mới chính thức đủ điều kiện đăng ký tham dự Kỳ thi Tư pháp.
1.2. Giai đoạn tập sự và Kỳ thi Tư pháp thứ hai
Vượt qua Kỳ thi Tư pháp lần thứ nhất mới chỉ là một nửa chặng đường. Tất cả những người trúng tuyển – bất kể định hướng tương lai là luật sư, thẩm phán hay kiểm sát viên – đều phải trải qua giai đoạn tập sự tư pháp bắt buộc kéo dài 01 năm do Học viện Đào tạo Tư pháp thuộc Tòa án Tối cao (nơi các thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư đảm nhận vai trò giảng viên) phối hợp với các cơ sở thực tập thực tế trên khắp Nhật Bản (Đoàn Luật sư, Viện kiểm sát, Tòa án) thực hiện.
Kết thúc 01 năm tập sự, các học viên phải bước vào Kỳ thi Tư pháp lần thứ 2 do Tòa án tối cao tổ chức. Đỗ kỳ thi này và hoàn thành khóa tập sự là con đường cơ bản để có đủ điều kiện đăng ký hành nghề luật sư. Mặc dù có trường hợp cho phép những người không qua tập sự tư pháp vẫn có thể đăng ký hành nghề luật sư nếu đáp ứng các điều kiện nhất định, tuy nhiên đa số luật sư đều trở thành luật sư thông qua con đường tập sự tư pháp này. Luật sư lựa chọn và đăng ký hành nghề theo một trong hai hình thức:
- Luật sư tư vấn/Luật sư nội bộ (In-house Counsel): Làm việc cho các doanh nghiệp. Mặc dù về lý thuyết, vị trí pháp chế nội bộ có thể chỉ yêu cầu bằng cử nhân, nhưng để có nhiều cơ hội phát triển và được các tập đoàn lớn tuyển dụng, ứng viên gần như bắt buộc phải có chứng chỉ hành nghề luật sư hoàn chỉnh.
- Luật sư tranh tụng hoặc Thành lập văn phòng/hợp danh: Tự mở tổ chức hành nghề luật sư hoặc gia nhập các hãng luật.
1.3. Điều kiện gia nhập Hiệp hội Luật sư và Cơ chế Tự quản
Để chính thức hành nghề, luật sư bắt buộc phải gia nhập cả Đoàn Luật sư địa phương nơi đặt trụ sở văn phòng và Liên đoàn Luật sư Nhật Bản (JFBA). Pháp luật Nhật Bản quy định rõ các trường hợp cấm gia nhập Đoàn Luật sư, chẳng hạn như người từng vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc người bị xóa tên khỏi danh sách Đoàn Luật sư chưa quá 3 năm.
1.4. Phạm vi hành nghề, luật sư Nhật Bản sau khi đăng ký thành công có quyền hoạt động trong tất cả các lĩnh vực pháp luật. Mặc dù vậy, có những mảng chuyên sâu mang tính đặc thù cao – ví dụ như lĩnh vực thuế: những luật sư có Chứng chỉ chuyên môn về thuế sẽ có thẩm quyền và phạm vi hành nghề chuyên biệt sâu hơn trong các đại lý thuế và tranh chấp thuế quan.
Như vậy có thể thấy rằng hành trình trở thành luật sư tại Nhật Bản không chỉ thử thách trí tuệ qua các kỳ thi sát hạch gắt gao mà còn rèn luyện bản lĩnh qua quá trình tập sự nghiêm túc, tạo nên một đội ngũ tư pháp có uy tín và trình độ hàng đầu.

Đoàn công tác tặng quà lưu niệm cho Công ty luật Nishimura & Asahi

Đoàn công tác tặng quà lưu niệm cho Công ty luật Nishimura & Asahi
2. Hoạt động hành nghề của luật sư nước ngoài
Hoạt động của luật sư nước ngoài tại Nhật Bản được quản lý vô cùng chặt chẽ nhằm vừa đảm bảo tính hội nhập quốc tế, vừa bảo vệ tính nghiêm minh của hệ thống pháp luật nội địa.
2.1. Điều kiện cấp phép hành nghề cho luật sư nước ngoài
Để hành nghề tại Nhật Bản, luật sư nước ngoài có hai lựa chọn: Một là đạt kỳ thi Tư pháp Nhật Bản, hoàn thành khóa tập sự tư pháp và đăng ký với Đoàn Luật sư tương tự như luật sư Nhật Bản, hoặc đăng ký hành nghề dưới danh nghĩa "Luật sư nước ngoài hành nghề pháp luật nước ngoài" (Gaikokuho-Jimu-Bengoshi) sau khi được Bộ trưởng Bộ Tư pháp chấp thuận.
Để được Bộ trưởng Bộ Tư pháp công nhận dưới hình thức thứ hai, người nộp đơn phải gửi hồ sơ đến Bộ Tư pháp để thẩm định. Các điều kiện bắt buộc bao gồm:
- Có tư cách là luật sư tại nước ngoài.
- Phải có từ 3 năm kinh nghiệm thực tiễn trở lên, trong đó bắt buộc phải có ít nhất 01 năm hành nghề thực tế ngoài lãnh thổ Nhật Bản sau khi được cấp chứng chỉ.
2.2. Phạm vi hoạt động và ranh giới pháp lý
Phạm vi hành nghề của luật sư nước ngoài bao gồm:
- Thực hiện các dịch vụ pháp lý liên quan đến pháp luật của quốc gia nơi họ cấp chứng chỉ ban đầu và pháp luật của nước thứ ba (ngoài Nhật Bản) dưới những điều kiện nhất định.
- Luật sư nước ngoài hành nghề pháp luật nước ngoài không được phép làm đại diện tranh tụng tại các tòa án Nhật Bản hoặc đại diện thực hiện các thủ tục khiếu nại trước các cơ quan hành chính.
Nếu thực hiện các dịch vụ pháp lý khi không có thẩm quyền, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt tiền lên đến 3 triệu Yên hoặc phạt tù đến 2 năm.
3. Về tổ chức hành nghề luật sư
Hệ thống pháp luật Nhật Bản dành sự tập trung lớn vào việc kiểm soát tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề của cá nhân luật sư, thay vì can thiệp sâu vào cấu trúc nội bộ của các tổ chức hành nghề. Các vấn đề mang tính tổ chức, quản trị doanh nghiệp của hãng luật chủ yếu chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự Nhật Bản.
Về điều kiện thành lập, pháp luật quy định người đứng đầu tổ chức hành nghề bắt buộc phải là luật sư. Nhằm đảm bảo sự tập trung và trách nhiệm nghề nghiệp, 01 luật sư chỉ được phép thành lập 01 tổ chức hành nghề, nhưng chỉ cần 01 luật sư là đã đủ điều kiện để sáng lập.
Hiện nay, hoạt động hành nghề luật sư tại Nhật Bản tồn tại dưới 3 hình thức chính:
- Công ty luật Nhật Bản;
- Công ty luật nước ngoài;
- Công ty liên danh (dù đã được khung pháp lý ghi nhận khoảng 3 năm trở lại đây, nhưng thực tế đến nay vẫn chưa có tổ chức nào được thành lập theo hình thức này).
Về quy mô, nếu luật sư chọn hành nghề dưới tư cách cá nhân hoặc công ty luật thông thường, họ chỉ có thể duy trì một tổ chức duy nhất trên toàn quốc. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu thị trường và vươn tầm quốc tế, nhiều hãng luật lớn đã áp dụng mô hình quản trị như một tập đoàn doanh nghiệp.
Tiêu biểu cho xu hướng phát triển quy mô lớn này là Nishimura & Asahi – một trong những hãng luật "Big Four" hàng đầu Nhật Bản. Bằng việc vận hành theo mô hình doanh nghiệp hiện đại, tổ chức này đã mở rộng mạng lưới mạnh mẽ với nhiều công ty thành viên, văn phòng chi nhánh trải dài khắp Nhật Bản và phủ sóng tại nhiều trung tâm tài chính quốc tế. Đây được xem là bài học kinh nghiệm điển hình cho việc bứt phá giới hạn hành nghề truyền thống để xây dựng các hãng luật mang tầm vóc toàn cầu.
4. Mô hình tự quản trong quản lý luật sư
Trong hệ thống tư pháp hiện đại, mô hình quản lý luật sư của Nhật Bản áp dụng tư tưởng "Luật sư tự quản". Việc xử lý kỷ luật luật sư được giao cho các tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư; các hoạt động nghề nghiệp và kỷ luật khác của luật sư không chịu sự giám sát của Tòa án, Viện kiểm sát hay các cơ quan hành chính. Bộ Tư pháp - với tư cách là cơ quan hành chính không có quyền giám sát hoạt động nghề nghiệp hay kỷ luật của luật sư.
4.1. Phân định ranh giới trong quản lý luật sư
Điểm cốt lõi trong mô hình của Nhật Bản là sự phân định nhiệm vụ cực kỳ rõ ràng giữa cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội - nghề nghiệp:
- Bộ Tư pháp Nhật Bản: Chỉ thực hiện chức năng quản lý nhà nước về mặt tư pháp và xây dựng pháp luật chung. Bộ hoàn toàn không quản lý hành chính, không can thiệp hay giám sát các hoạt động nội bộ của tổ chức luật sư.
- Đoàn Luật sư và Liên đoàn Luật sư Nhật Bản (JFBA / Nichibenren): Toàn quyền thẩm tra tư cách, điều kiện hành nghề, đăng ký/xóa tên, giám sát hoạt động và xử lý kỷ luật đối với các thành viên.
Liên đoàn luật sư Nhật Bản (JFBA) thành lập từ năm 1949 theo Luật Luật sư, có sứ mệnh cao cả được ghi nhận ngay tại Điều 1: "Nhiệm vụ của luật sư là bảo vệ các quyền cơ bản của con người và thực hiện công bằng xã hội".
Tại Nhật Bản, cả Đoàn Luật sư địa phương và JFBA đều là các tổ chức bắt buộc luật sư phải gia nhập. Mỗi luật sư khi hành nghề bắt buộc phải là thành viên của 01 trong 52 Đoàn Luật sư khu vực (nơi đặt văn phòng) và đồng thời là thành viên của JFBA. Tính đến ngày 01/04/2024, Nhật Bản hiện có 45.826 luật sư (với 20,1% là nữ), 1.692 công ty luật và 495 luật sư nước ngoài đang hoạt động.
4.2. Độc lập tài chính
Một tổ chức không thể tự chủ nếu không độc lập về tài chính. Hiểu rõ nguyên lý này, JFBA và các Đoàn luật sư địa phương không nhận bất kỳ nguồn hỗ trợ ngân sách nào từ Chính phủ hay Quốc hội.
Toàn bộ nguồn thu hoạt động của hệ thống tự quản dựa hoàn toàn vào hội phí do luật sư thành viên đóng góp hàng tháng (ngân sách chung năm 2023 của JFBA đạt hơn 11,78 tỷ Yên). Dù tự chủ tài chính, trước sự gia tăng nhanh chóng của lực lượng luật sư (tăng từ 17.000 người năm 2000 lên hơn 45.000 người hiện nay), JFBA vẫn chủ động áp dụng chính sách giảm dần hội phí theo lộ trình, đặc biệt ưu đãi giảm sâu cho các luật sư trẻ mới vào nghề nhằm giảm bớt áp lực kinh tế.
4.3. Minh bạch và công bằng trong giám sát, kỷ luật
Cơ chế tự quản của Nhật Bản không đồng nghĩa với sự bao che nội bộ. Quy trình xem xét kỷ luật luật sư vi phạm (như lạm dụng tiền đặt cọc của khách hàng, nợ hội phí, vi phạm nghĩa vụ đạo đức) được thiết kế đặc biệt nghiêm ngặt và minh bạch qua hai cấp xét duyệt:
- Ủy ban điều tra kỷ luật: Tiếp nhận tố cáo và tiến hành điều tra. Để đảm bảo tính khách quan, thành phần Ủy ban không chỉ có các luật sư mà còn có sự tham gia bắt buộc của các thẩm phán, kiểm sát viên và các chuyên gia độc lập.
- Ủy ban xử lý kỷ luật: Thụ lý và ra quyết định xử lý khi Ủy ban điều tra kỷ luật kết luận có vi phạm.
Quyền lợi của các bên luôn được bảo hộ. Nếu không đồng ý với quyết định của Đoàn Luật sư địa phương, người bị xử lý hoặc người tố cáo có quyền khiếu nại lên JFBA. Trường hợp tiếp tục không đồng ý với quyết định giải quyết của JFBA, luật sư có quyền kháng cáo ra Tòa án Cấp cao Tokyo. Việc Tòa án thụ lý kháng cáo đóng vai trò là cơ quan xét xử tư pháp cuối cùng bảo vệ quyền công dân, hoàn toàn không làm mất đi tính chất tự quản nghề nghiệp.
Bên cạnh đó, các tổ chức xã hội – nghề nghiệp và các luật sư Nhật Bản là người phát hiện các hành vi vi phạm pháp luật ngoài phạm vi nghề nghiệp hoặc hành vi giả danh luật sư. Trong trường hợp phát hiện các hành vi trên thì Cảnh sát và Tòa án sẽ xử lý theo thẩm quyền. Viện Kiểm sát sẽ trực tiếp điều tra và Tòa án tiến hành xét xử theo quy định tố tụng chung. Mức hình phạt sẽ bao gồm cả phạt tiền và phạt tù.
4.4. Nhiệm vụ đóng góp xã hội của JFBA
Sự độc lập về thể chế đã giúp JFBA không chỉ làm tốt vai trò quản lý mà còn trở thành một lực lượng phản biện xã hội mạnh mẽ, có nhiều đóng góp thiết thực cho cộng đồng:
- Bảo vệ nhân quyền & Phản biện chính sách: JFBA trực tiếp thụ lý các khiếu nại vi phạm nhân quyền để đưa ra khuyến nghị cho cơ quan nhà nước; đồng thời tích cực thúc đẩy các cải cách pháp lý lớn (tiêu biểu như đề xuất bắt buộc ghi âm, ghi hình toàn bộ quá trình thẩm vấn bị can trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2016).
- Trợ giúp pháp lý thiên tai: Xây dựng mạng lưới tư vấn pháp lý miễn phí diện rộng hỗ trợ nạn nhân trong các thảm họa lớn như động đất Kumamoto hay sự cố hạt nhân Fukushima.
- Xóa vùng "trống luật sư": Hỗ trợ thành lập 124 văn phòng luật tại các vùng sâu, vùng xa, đảm bảo quyền tiếp cận tư pháp công bằng cho mọi người dân.
- Thúc đẩy bình đẳng giới: Quy định trong Ban Giám đốc JFBA phải có ít nhất 2 Phó Chủ tịch là nữ và ít nhất 4 Giám đốc điều hành là nữ.
- Hợp tác quốc tế: Tăng cường hỗ trợ tư pháp cho các quốc gia đang phát triển trong khu vực (như Việt Nam, Mông Cổ, Lào, Campuchia) và đăng cai nhiều diễn đàn pháp lý quốc tế lớn.

Đoàn công tác tới thăm và làm việc tại Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản
5. Vấn đề bảo vệ lợi ích công
Bảo vệ lợi ích công và bảo đảm quyền tiếp cận tư pháp bình đẳng cho mọi tầng lớp nhân dân là một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống pháp luật hiện đại. Tại Nhật Bản, thay vì phát triển đội ngũ "luật sư công" thuộc biên chế nhà nước, Chính phủ chọn cách tiếp cận linh hoạt và hiệu quả thông qua hệ thống Trung tâm Hỗ trợ pháp lý Nhật Bản (JLSC - Hoterasu).
Mô hình này hoạt động hoàn toàn bằng nguồn ngân sách nhà nước, đóng vai trò là cầu nối tài chính và pháp lý cho các đối tượng yếu thế trong xã hội. Khi những người có hoàn cảnh khó khăn, yếu thế cần trợ giúp pháp lý hoặc bảo vệ quyền lợi trước tòa án, các luật sư tư nhân sẽ ký hợp đồng hợp tác với Trung tâm Hỗ trợ pháp lý Nhật Bản để thụ lý vụ việc. Thù lao và chi phí hoạt động của luật sư trong các vụ việc này sẽ do Trung tâm Hỗ trợ pháp lý Nhật Bản chi trả hoặc tạm ứng.
Cách làm của Nhật Bản mang lại hai ưu điểm lớn:
- Tối ưu hóa nguồn lực: Nhà nước không phải gánh nặng bộ máy nhân sự hành chính cho lực lượng luật sư công, trong khi vẫn huy động được đông đảo đội ngũ luật sư tư nhân có trình độ cao tham gia vào các vụ việc bảo vệ lợi ích cộng đồng.
- Đảm bảo tính khách quan: Luật sư hành nghề độc lập, không chịu sự ràng buộc hay chi phối hành chính từ phía cơ quan công quyền khi bảo vệ quyền lợi cho thân chủ yếu thế.
Thông qua mô hình này, Nhật Bản vừa duy trì tinh thần phục vụ lợi ích công cộng, vừa bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trên hành trình tìm kiếm công lý.
Chuyến công tác tại Nhật Bản của Bộ Tư pháp đã thành công tốt đẹp, thu nhận được nhiều thông tin và tư liệu thực tiễn phong phú về công tác quản lý nhà nước cũng như mô hình tự quản của tổ chức luật sư.
Những kết quả và bài học kinh nghiệm quý báu thu được từ chuyến đi sẽ là cơ sở quan trọng để Bộ Tư pháp nghiên cứu, đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật về luật sư, nâng cao chất lượng đội ngũ và tăng cường năng lực cạnh tranh cho luật sư Việt Nam. Chuyến làm việc không chỉ mở ra nhiều định hướng hợp tác tích cực giữa hai quốc gia mà còn tạo động lực quan trọng thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng của nghề luật sư Việt Nam trong giai đoạn mới.
-Vũ Hải Linh-
